乞如願 qǐ rú yuàn · khất như nguyện Hán Việt: khất như nguyện · Pinyin: qǐ rú yuàn Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 如 (như) + 願 (nguyện)Pinyinqǐ rú yuànHán Việtkhất như nguyệnCấu tạo乞 + 如 + 願 · khất + như + nguyện nghĩa thành phần: khất + như + nguyện