乞寒胡 khất hàn hồ Hán Việt: khất hàn hồ Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 寒 (hàn) + 胡 (hồ)Hán Việtkhất hàn hồCấu tạo乞 + 寒 + 胡 · khất + hàn + hồ nghĩa thành phần: khất + hàn + hồ