乞巧樓 qǐ qiǎo lóu · khất xảo lâu Hán Việt: khất xảo lâu · Pinyin: qǐ qiǎo lóu Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 巧 (xảo) + 樓 (lâu)Pinyinqǐ qiǎo lóuHán Việtkhất xảo lâuCấu tạo乞 + 巧 + 樓 · khất + xảo + lâu nghĩa thành phần: khất + xảo + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乞巧的彩楼。Tân Hoa Tự Điển 1.乞巧的彩楼。