乞巧節

qǐ qiǎo jié khất xảo tiết

Hán Việt: khất xảo tiết · Pinyin: qǐ qiǎo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (xảo) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国传统节日,又名女儿节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国传统节日,又名女儿节。