乞憐的 khất liên đích Hán Việt: khất liên đích Tổng quan xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót Cấu tạo: 乞 (khất) + 憐 (liên) + 的 (đích)Hán Việtkhất liên đíchCấu tạo乞 + 憐 + 的 · khất + liên + đích nghĩa thành phần: khất + liên + đích Nghĩa ViệtCihui xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót