乞措大 qǐ cuò dà · khất thố đại Hán Việt: khất thố đại · Pinyin: qǐ cuò dà Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 措 (thố) + 大 (đại)Pinyinqǐ cuò dàHán Việtkhất thố đạiCấu tạo乞 + 措 + 大 · khất + thố + đại nghĩa thành phần: khất + thố + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时成都人对求官职的人的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时成都人对求官职的人的称呼。