乞歸養 qǐ guī yǎng · khất quy dưỡng Hán Việt: khất quy dưỡng · Pinyin: qǐ guī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 歸 (quy) + 養 (dưỡng)Pinyinqǐ guī yǎngHán Việtkhất quy dưỡngCấu tạo乞 + 歸 + 養 · khất + quy + dưỡng nghĩa thành phần: khất + quy + dưỡng