乞活臺 qǐ huó tái · khất hoạt thai Hán Việt: khất hoạt thai · Pinyin: qǐ huó tái Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 活 (hoạt) + 臺 (thai)Pinyinqǐ huó táiHán Việtkhất hoạt thaiCấu tạo乞 + 活 + 臺 · khất + hoạt + thai nghĩa thành phần: khất + hoạt + thai