乞火人 khất hỏa nhân Hán Việt: khất hỏa nhân Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 火 (hỏa) + 人 (nhân)Hán Việtkhất hỏa nhânCấu tạo乞 + 火 + 人 · khất + hỏa + nhân nghĩa thành phần: khất + hỏa + nhân