乞留乞良

qǐ liú qǐ liáng khất lưu khất lương

Hán Việt: khất lưu khất lương · Pinyin: qǐ liú qǐ liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (lưu) + (khất) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁、悲痛的樣子。元.王和卿〈百字知秋令.絳蠟殘半明不滅寒灰看時看節落〉曲:「半欹單枕,乞留乞良,捱徹今宵。」元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「空教我乞留乞良、迷留沒亂、放聲啼哭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容悲痛;凄凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容悲痛;凄凉。