乞米帖

qǐ mǐ tiē khất mễ thiếp

Hán Việt: khất mễ thiếp · Pinyin: qǐ mǐ tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (mễ) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代大书法家颜真卿向李太保借米的信。又称《与李太保帖》。 2.戏称向人借贷的书牍。