乞要歹 qǐ yào dǎi · khất yếu ngạt Hán Việt: khất yếu ngạt · Pinyin: qǐ yào dǎi Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 要 (yếu) + 歹 (ngạt)Pinyinqǐ yào dǎiHán Việtkhất yếu ngạtCấu tạo乞 + 要 + 歹 · khất + yếu + ngạt nghĩa thành phần: khất + yếu + ngạt