也可以 dã khả dĩ Hán Việt: dã khả dĩ Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 可 (khả) + 以 (dĩ)Hán Việtdã khả dĩCấu tạo也 + 可 + 以 · dã + khả + dĩ nghĩa thành phần: dã + khả + dĩ Nghĩa EngCihui 也可以 ě kěyǐ v.p. 1. may also 2. It makes no difference.