也末哥 yě mò gē · dã mạt ca Hán Việt: dã mạt ca · Pinyin: yě mò gē Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 末 (mạt) + 哥 (ca)Pinyinyě mò gēHán Việtdã mạt caCấu tạo也 + 末 + 哥 · dã + mạt + ca nghĩa thành phần: dã + mạt + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"也哥"。