習以成風 xí yǐ chéng fēng · tập dĩ thành phong Hán Việt: tập dĩ thành phong · Pinyin: xí yǐ chéng fēng Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 以 (dĩ) + 成 (thành) + 風 (phong)Pinyinxí yǐ chéng fēngHán Việttập dĩ thành phongCấu tạo習 + 以 + 成 + 風 · tập + dĩ + thành + phong nghĩa thành phần: tập + dĩ + thành + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风:风气。习惯了,就形成了风气。