習字帖 tập tự thiếp Hán Việt: tập tự thiếp Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 字 (tự) + 帖 (thiếp)Hán Việttập tự thiếpCấu tạo習 + 字 + 帖 · tập + tự + thiếp nghĩa thành phần: tập + tự + thiếp Nghĩa EngCihui 習字帖 ízìtiè n. calligraphy model; copybook M:¹běn