習慣法
tập quán pháp
Hán Việt: tập quán pháp · Pinyin: xí guàn fǎ
Tổng quan
luật tục | luật thông lệ
Nghĩa
Việt
- Cihui luật tục | luật thông lệ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指未經明文規定,但為國家、國民承認,且具有法律效力的禮俗風尚或社會習慣。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指经国家承认,具有法律效力的社会习惯。
Eng
- CC-CEDICT customary law|common law
- Cihui customary law; common law