鄉鄉而飽

xiǎng xiǎng ér bǎo hương hương nhi bão

Hán Việt: hương hương nhi bão · Pinyin: xiǎng xiǎng ér bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hương) + (nhi) + (bão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡:通“飨”;乡乡:吃得很满足。形容吃得很满足的样子。