鄉書手 xiāng shū shǒu · hương thư thủ Hán Việt: hương thư thủ · Pinyin: xiāng shū shǒu Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 書 (thư) + 手 (thủ)Pinyinxiāng shū shǒuHán Việthương thư thủCấu tạo鄉 + 書 + 手 · hương + thư + thủ nghĩa thành phần: hương + thư + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代乡中协助里正办理文书的人。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代乡中协助里正办理文书的人。