鄉佬兒

hương lão nhi

Hán Việt: hương lão nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (lão) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄉佬兒 iānglǎor ►See ¹xiānglǎo