鄉先生

xiāng xiān shēng hương tiên sanh

Hán Việt: hương tiên sanh · Pinyin: xiāng xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时尊称辞官居乡或在乡教学的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时尊称辞官居乡或在乡教学的老人。