鄉先達

xiāng xiān dá hương tiên đạt

Hán Việt: hương tiên đạt · Pinyin: xiāng xiān dá

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tiên) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指同乡显达的前辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指同乡显达的前辈。

Eng

  • Cihui 鄉先達 iāngxiāndá n. leaders of a rural community M:ge/¹míng/²wèi