鄉土情 hương thổ tình Hán Việt: hương thổ tình Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 土 (thổ) + 情 (tình)Hán Việthương thổ tìnhCấu tạo鄉 + 土 + 情 · hương + thổ + tình nghĩa thành phần: hương + thổ + tình Nghĩa EngCihui 鄉土情 iāngtǔqíng n. rural flavor/ambience