鄉村服 hương thôn phục Hán Việt: hương thôn phục Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 村 (thôn) + 服 (phục)Hán Việthương thôn phụcCấu tạo鄉 + 村 + 服 · hương + thôn + phục nghĩa thành phần: hương + thôn + phục Nghĩa EngCihui 鄉村服 iāngcūnfú n. country-style clothes M:²jiàn