鄉瓜子 xiāng guā zi · hương qua tử Hán Việt: hương qua tử · Pinyin: xiāng guā zi Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 瓜 (qua) + 子 (tử)Pinyinxiāng guā ziHán Việthương qua tửCấu tạo鄉 + 瓜 + 子 · hương + qua + tử nghĩa thành phần: hương + qua + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言乡下佬。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言乡下佬。