鄉社合一

hương xã hợp nhất

Hán Việt: hương xã hợp nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (xã) + (hợp) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄉社合一 iāngshèhéyī f.e. <PRC> combine township and commune