鄉約長 xiāng yuē zhǎng · hương ước trường Hán Việt: hương ước trường · Pinyin: xiāng yuē zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 約 (ước) + 長 (trường)Pinyinxiāng yuē zhǎngHán Việthương ước trườngCấu tạo鄉 + 約 + 長 · hương + ước + trường nghĩa thành phần: hương + ước + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清时的乡中小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.明清时的乡中小吏。