鄉進士

xiāng jìn shì hương tiến sĩ

Hán Việt: hương tiến sĩ · Pinyin: xiāng jìn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tiến) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乡试中式的人。明清称举人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乡试中式的人。明清称举人。