鄉郵務士 hương bưu vụ sĩ Hán Việt: hương bưu vụ sĩ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 郵 (bưu) + 務 (vụ) + 士 (sĩ)Hán Việthương bưu vụ sĩCấu tạo鄉 + 郵 + 務 + 士 · hương + bưu + vụ + sĩ nghĩa thành phần: hương + bưu + vụ + sĩ Nghĩa EngCihui 鄉郵務士 iāng yóuwùshì n. rural postman