鄉里鄉氣 hương lí hương khí Hán Việt: hương lí hương khí Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 里 (lí) + 鄉 (hương) + 氣 (khí)Hán Việthương lí hương khíCấu tạo鄉 + 里 + 鄉 + 氣 · hương + lí + hương + khí nghĩa thành phần: hương + lí + hương + khí Nghĩa EngCihui 鄉里鄉氣 iānglǐxiāngqì r.f. 1. of country style; like a bumpkin; rustic 2. foolish and clumsy