鄉音地 hương âm địa Hán Việt: hương âm địa Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 音 (âm) + 地 (địa)Hán Việthương âm địaCấu tạo鄉 + 音 + 地 · hương + âm + địa nghĩa thành phần: hương + âm + địa Nghĩa EngCihui dialectally