語言產生

yǔ yán chǎn shēng ngữ ngôn sản sanh

Hán Việt: ngữ ngôn sản sanh · Pinyin: yǔ yán chǎn shēng

Tổng quan

sự tạo ra ngôn ngữ

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (sản) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tạo ra ngôn ngữ