语言产生 yǔ yán chǎn shēng·ngữ ngôn sản sanh Hán Việt: ngữ ngôn sản sanh · Pinyin: yǔ yán chǎn shēng Tổng quan sự tạo ra ngôn ngữ Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 產 (sản) + 生 (sanh)Pinyinyǔ yán chǎn shēngHán Việtngữ ngôn sản sanhTừ loạidanhCấu tạo語 + 言 + 產 + 生 · ngữ + ngôn + sản + sanh nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + sản + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự tạo ngôn ngữ Từ liên quan Gần nghĩa语言无味 · 产生变种 · 产生恶感 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生酸的 · 产生铁的