书包儿

thư bao nhi

Hán Việt: thư bao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 書 (thư) + 包 (bao) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cặp sách
  • Biên soạn 書包兒 hūbāor ►See shūbāo

Eng

  • Cihui 書包兒 hūbāor ►See shūbāo

Từ liên quan

Gần nghĩa

书包带 · 書包帶 · 书包