書攤兒 thư than nhi Hán Việt: thư than nhi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 攤 (than) + 兒 (nhi)Hán Việtthư than nhiCấu tạo書 + 攤 + 兒 · thư + than + nhi nghĩa thành phần: thư + than + nhi Nghĩa EngCihui 書攤兒 hūtānr ►See shūtān