書桌兒 thư trác nhi Hán Việt: thư trác nhi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 桌 (trác) + 兒 (nhi)Hán Việtthư trác nhiCấu tạo書 + 桌 + 兒 · thư + trác + nhi nghĩa thành phần: thư + trác + nhi Nghĩa EngCihui 書桌兒 hūzhuōr ►See shūzhuō