书毒头 thư độc đầu Hán Việt: thư độc đầu Tổng quan Cấu tạo: 书 (thư) + 毒 (độc) + 头 (đầu)Hán Việtthư độc đầuCấu tạo书 + 毒 + 头 · thư + độc + đầu nghĩa thành phần: thư + độc + đầu