書符咒水

shū fú zhòu shuǐ thư phù chú thủy

Hán Việt: thư phù chú thủy · Pinyin: shū fú zhòu shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (phù) + (chú) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书:画;符:符箓;水:神水。泛指道士作法的迷信活动。

Eng

  • Cihui 書符咒水 hūfúzhòushuǐ f.e. Daoist magic figures and charmed water