书签儿 thư thiêm nhi Hán Việt: thư thiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 籤 (thiêm) + 兒 (nhi)Hán Việtthư thiêm nhiTừ loạidanhCấu tạo書 + 籤 + 兒 · thư + thiêm + nhi nghĩa thành phần: thư + thiêm + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh dấu trangBiên soạn 書簽兒 hūqiānr ►See shūqiānEngCihui 書簽兒 hūqiānr ►See shūqiān Từ liên quan Gần nghĩa书签 · 书签名 · 书签丝带 · 书签定义 · 签儿