書背兒 thư bối nhi Hán Việt: thư bối nhi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 背 (bối) + 兒 (nhi)Hán Việtthư bối nhiCấu tạo書 + 背 + 兒 · thư + bối + nhi nghĩa thành phần: thư + bối + nhi Nghĩa EngCihui 書背兒 hūbèir ►See shūbèi