書蟲子

thư trùng tử

Hán Việt: thư trùng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (trùng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 書蟲子 hūchóngzi n. bookworm (lit./fig.) M:¹tiáo