書蛀蟲 thư chú trùng Hán Việt: thư chú trùng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 蛀 (chú) + 蟲 (trùng)Hán Việtthư chú trùngCấu tạo書 + 蛀 + 蟲 · thư + chú + trùng nghĩa thành phần: thư + chú + trùng Nghĩa EngCihui 書蛀蟲 hūzhùchóng n. 1. bookworm (lit./fig.) 2. silverfish M:¹tiáo