書記處書記 shū jì chù shū jì · thư kí xử thư kí Hán Việt: thư kí xử thư kí · Pinyin: shū jì chù shū jì Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 記 (kí) + 處 (xử) + 書 (thư) + 記 (kí)Pinyinshū jì chù shū jìHán Việtthư kí xử thư kíCấu tạo書 + 記 + 處 + 書 + 記 · thư + kí + xử + thư + kí nghĩa thành phần: thư + kí + xử + thư + kí