書記官

shū ji guān thư kí quan

Hán Việt: thư kí quan · Pinyin: shū ji guān

Tổng quan

thư ký tòa án

Cấu tạo: (thư) + (kí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư ký tòa án

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法院、軍隊中掌理記錄、文牘等的人員。

Eng

  • CC-CEDICT clerk of a law court
  • Cihui 書記官 hūjiguān n. clerk of a law court M:²wèi

ja

  • JMdict secretary