書記長 thư kí trường Hán Việt: thư kí trường Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 記 (kí) + 長 (trường)Hán Việtthư kí trườngCấu tạo書 + 記 + 長 · thư + kí + trường nghĩa thành phần: thư + kí + trường Nghĩa EngCihui 書記長 hūjizhǎng n. 1. secretary-general 2. chief clerk M:²wèi