書評家 thư bình gia Hán Việt: thư bình gia Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 評 (bình) + 家 (gia)Hán Việtthư bình giaCấu tạo書 + 評 + 家 · thư + bình + gia nghĩa thành phần: thư + bình + gia Nghĩa EngCihui 書評家 hūpíngjiā n. reviewer M:²wèi