書面保證

thư diện bảo chứng

Hán Việt: thư diện bảo chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (diện) + (bảo) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 書面保證 hūmiàn bǎozhèng n. assurance in black and white M:¹fèn/ge