買不來 mãi bất lai Hán Việt: mãi bất lai Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 不 (bất) + 來 (lai)Hán Việtmãi bất laiCấu tạo買 + 不 + 來 · mãi + bất + lai nghĩa thành phần: mãi + bất + lai Nghĩa EngCihui 買不來 ǎibulái r.v. 1. cannot be bought with money 2. not be for sale 3. be unable to buy (for lack of money)