買不着 mãi bất trứ Hán Việt: mãi bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việtmãi bất trứCấu tạo買 + 不 + 着 · mãi + bất + trứ nghĩa thành phần: mãi + bất + trứ Nghĩa EngCihui 買不著 ǎibuzháo r.v. 1. cannot buy (because of unavailability) 2. be sold out (don't know where to buy it