買東買西 mǎi dōng mǎi xī · mãi đông mãi tây Hán Việt: mãi đông mãi tây · Pinyin: mǎi dōng mǎi xī Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 東 (đông) + 買 (mãi) + 西 (tây)Pinyinmǎi dōng mǎi xīHán Việtmãi đông mãi tâyCấu tạo買 + 東 + 買 + 西 · mãi + đông + mãi + tây nghĩa thành phần: mãi + đông + mãi + tây Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指买各种物品。Tân Hoa Tự Điển 1.买各种物品。