買賣經

mǎi mài jīng mãi mại kinh

Hán Việt: mãi mại kinh · Pinyin: mǎi mài jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (mại) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言生意经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言生意经。